thợ nguội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thợ chuyên gia công, chế tác hoặc sửa chữa các đồ vật bằng kim loại thông qua các phương pháp cơ khí nguội như gò, giũa, uốn, cắt, lắp ráp. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc làm việc với kim loại mà không cần dùng đến nhiệt độ cao để nung chảy (như thợ rèn), thường liên quan đến công việc tỉ mỉ, chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một thợ nguội lành nghề, có thể chế tạo ra những chi tiết máy móc rất tinh xảo.
- Xưởng cơ khí cần tuyển nhiều thợ nguội để lắp ráp và hiệu chỉnh thiết bị.
- Chiếc xe đạp hỏng được anh thợ nguội sửa chữa lại trông như mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tay nghề của thợ nguội": Chỉ kỹ năng, trình độ chuyên môn trong lĩnh vực gia công cơ khí nguội.
- Sản phẩm hoàn thiện thể hiện tay nghề của thợ nguội rất cao.
"Công việc thợ nguội": Chỉ chung các công việc thuộc lĩnh vực cơ khí chế tạo, sửa chữa chi tiết máy.
- Anh ấy theo học nghề để làm công việc thợ nguội trong nhà máy.
Biến thể và từ gần giống
- Thợ cơ khí (danh từ): Người thợ làm việc trong lĩnh vực cơ khí nói chung, phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả thợ nguội, thợ tiện, thợ phay...
- Thợ máy (danh từ): Thường chỉ người thợ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, động cơ.
- Thợ sửa chữa (danh từ): Người thợ chuyên sửa chữa các đồ vật hư hỏng, có thể không chỉ giới hạn ở kim loại.
Từ đồng nghĩa
- Thợ điều chỉnh: (Từ chuyên ngành, dịch từ "ajusteur") Người thợ chuyên lắp ráp và điều chỉnh các chi tiết máy cho khớp và chính xác.
Các cụm từ liên quan
Làm nghề thợ nguội: Chỉ việc hành nghề thợ nguội.
- Cha tôi đã làm nghề thợ nguội suốt ba mươi năm.
Gò giũa kim loại: Mô tả một trong những công việc chính của thợ nguội.
- Công việc gò giũa kim loại đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi bàn tay khéo léo.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "thợ nguội")
- Người gò giũa kim loại thành đồ vật.